Trang chủCNPWM • OTCMKTS
add
Connecticut Light Power Company 2 09 Series F Pref Shs
Giá đóng cửa hôm trước
35,50 $
Mức chênh lệch một ngày
34,66 $ - 34,66 $
Phạm vi một năm
29,51 $ - 39,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,01 Tr USD
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 196,51 Tr | -8,88% |
Thu nhập ròng | 121,82 Tr | 9,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,11 | 8,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,96 Tr | 0,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,62 Tr | 7.916,01% |
Tổng tài sản | 17,18 T | 2,01% |
Tổng nợ | 10,38 T | 2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,82 Tr | 9,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 547,36 Tr | 86,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,36 Tr | 4,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,77 Tr | -385,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,76 Tr | -618,89% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 532,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.554