Trang chủCODA • NASDAQ
add
Coda Octopus Group Inc
11,89 $
Sau giờ giao dịch:(1,93%)+0,23
12,12 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:11:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,62 $
Mức chênh lệch một ngày
11,19 $ - 12,09 $
Phạm vi một năm
5,76 $ - 17,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,07 Tr USD
Số lượng trung bình
348,70 N
Tỷ số P/E
32,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,71 Tr | 28,80% |
Chi phí hoạt động | 3,36 Tr | 21,35% |
Thu nhập ròng | 930,72 N | 1,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,87 | -20,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 Tr | 38,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,50 Tr | 35,24% |
Tổng tài sản | 65,62 Tr | 15,33% |
Tổng nợ | 5,44 Tr | 43,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 930,72 N | 1,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | 130,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,41 N | 22,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,76 Tr | 2.704,46% |
Dòng tiền tự do | 574,31 N | 34,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
100