Trang chủCOPAF • OTCMKTS
add
Copaur Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,056 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | 1.232,82% |
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -331,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 Tr | 795,17% |
Tổng tài sản | 32,37 Tr | -15,92% |
Tổng nợ | 205,67 N | -88,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,34 Tr | -331,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -251,16 N | -1.639,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,89 N | -215,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,26 Tr | 1.586,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,78 Tr | 2.487,58% |
Dòng tiền tự do | 494,86 N | 161,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web