Trang chủCP8 • ASX
add
Canadian Phosphate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,067 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,099 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
40,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 509,68 N | -18,82% |
Chi phí hoạt động | 499,10 N | -21,07% |
Thu nhập ròng | -600,64 N | -43,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -117,85 | -76,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -238,27 N | 26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 Tr | 212,77% |
Tổng tài sản | 10,62 Tr | -8,06% |
Tổng nợ | 652,13 N | -45,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -600,64 N | -43,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,14 N | 41,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 362,65 N | 351,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 790,28 N | 75,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 974,82 N | 3.685,36% |
Dòng tiền tự do | -260,63 N | 27,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
7