Trang chủCPKF • OTCMKTS
add
Chesapeake Financial Shares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,99 $
Phạm vi một năm
18,50 $ - 32,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,34 N
Tỷ số P/E
15,09
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,72 Tr | 25,64% |
Chi phí hoạt động | 14,09 Tr | 1,22% |
Thu nhập ròng | 6,45 Tr | 112,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,72 | 68,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,37 | 113,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,42 Tr | 1,42% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 9,55% |
Tổng nợ | 1,54 T | 8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,45 Tr | 112,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1900
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130