Trang chủCPO • ASX
add
Culpeo Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 N | -16,22% |
Chi phí hoạt động | 456,02 N | -20,00% |
Thu nhập ròng | -591,71 N | 9,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,09 N | -8,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -386,02 N | 24,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 Tr | 391,00% |
Tổng tài sản | 9,19 Tr | 82,05% |
Tổng nợ | 133,18 N | -29,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 793,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -591,71 N | 9,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -475,45 N | -12,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -514,43 N | 34,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,84 Tr | 51,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 911,54 N | 744,00% |
Dòng tiền tự do | -748,70 N | -13,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web