Trang chủCPSS • NASDAQ
add
Consumer Portfolio Services Inc
7,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,74 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,74 $
Mức chênh lệch một ngày
7,60 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
6,67 $ - 10,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,42 Tr USD
Số lượng trung bình
18,04 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,57 Tr | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 43,35 Tr | 6,08% |
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | -3,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,85 | -7,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,32 Tr | -46,03% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 10,43% |
Tổng nợ | 3,55 T | 10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 309,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | -3,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,75 Tr | 11,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,87 Tr | 57,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,43 Tr | 82,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,31 Tr | 114,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
913