Trang chủCPWR • OTCMKTS
add
Ocean Thermal Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0057 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0065 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,0065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
649,84 N USD
Số lượng trung bình
28,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 Tr | — |
Chi phí hoạt động | -264,87 N | -165,67% |
Thu nhập ròng | 98,78 Tr | 35.683,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,25 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,67 N | 2.400,72% |
Tổng tài sản | 1,48 Tr | 6.922,87% |
Tổng nợ | 114,89 Tr | 157,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -113,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 111,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,78 Tr | 35.683,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 228,33 N | 322,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,23 N | 70,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 347,56 N | 1.154,38% |
Dòng tiền tự do | -98,77 Tr | -23.000,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2