Trang chủCQE • ASX
add
Charter Hall Social Infrastructure REIT
Giá đóng cửa hôm trước
2,61 $
Mức chênh lệch một ngày
2,56 $ - 2,65 $
Phạm vi một năm
2,51 $ - 3,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
961,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
692,68 N
Tỷ số P/E
11,06
Tỷ lệ cổ tức
6,39%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,75 Tr | 6,11% |
Chi phí hoạt động | 650,00 N | -7,14% |
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | 51,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,63 | 42,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,00 Tr | 9,29% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 5,61% |
Tổng nợ | 807,80 Tr | 14,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | 51,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,00 Tr | -18,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,20 Tr | -307,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,65 Tr | 160,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,55 Tr | -168,89% |
Dòng tiền tự do | 9,66 Tr | 8,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web