Trang chủCRLA • EPA
add
Caisse Rgnl d Crdt grcl Mtl d Lngdc
Giá đóng cửa hôm trước
76,50 €
Mức chênh lệch một ngày
77,49 € - 80,00 €
Phạm vi một năm
52,50 € - 94,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
142,45 Tr EUR
Số lượng trung bình
915,00
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,21 Tr | 7,88% |
Chi phí hoạt động | 89,94 Tr | 3,71% |
Thu nhập ròng | 31,90 Tr | 9,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,77 | 1,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 502,15 Tr | -14,01% |
Tổng tài sản | 36,29 T | 0,57% |
Tổng nợ | 30,23 T | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,90 Tr | 9,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,88 Tr | 85,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,49 Tr | -447,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,33 Tr | 1,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,04 Tr | 82,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 2007
Trang web
Nhân viên
2.521