Trang chủCRML • NASDAQ
add
Critical Metals Corp
8,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)-0,030
8,37 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:59:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,31 $
Mức chênh lệch một ngày
7,63 $ - 8,78 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 32,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T USD
Số lượng trung bình
7,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,90 N | 57,79% |
Chi phí hoạt động | 13,11 Tr | 20,95% |
Thu nhập ròng | -60,19 Tr | -535,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,20 N | -302,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,82 Tr | -20,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,92 Tr | 54.036,81% |
Tổng tài sản | 267,30 Tr | 82,67% |
Tổng nợ | 123,42 Tr | 69,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,19 Tr | -535,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,58 Tr | -640,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,43 Tr | -414,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,81 Tr | 3.982,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,81 Tr | 6.734,43% |
Dòng tiền tự do | 920,57 N | -62,58% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
4