Trang chủCRS • ASX
add
Caprice Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,076 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | -26,37% |
Thu nhập ròng | -968,80 N | 29,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | 26,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | 176,67% |
Tổng tài sản | 26,02 Tr | 46,78% |
Tổng nợ | 810,85 N | -40,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -968,80 N | 29,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -294,40 N | -26,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 Tr | -304,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 498,62 N | -53,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 Tr | -462,42% |
Dòng tiền tự do | -2,06 Tr | -102,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web