Trang chủCRSN • IDX
add
Carsurin Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
102,00 Rp - 106,00 Rp
Phạm vi một năm
98,00 Rp - 198,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
294,98 T IDR
Số lượng trung bình
758,37 N
Tỷ số P/E
19,58
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,83 T | 9,57% |
Chi phí hoạt động | 64,80 T | -1,05% |
Thu nhập ròng | 496,80 Tr | -95,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | -95,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,73 T | -11,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,33 T | -40,31% |
Tổng tài sản | 381,34 T | 5,91% |
Tổng nợ | 153,69 T | 18,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 496,80 Tr | -95,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,08 T | -52,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,34 T | 86,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,93 T | -899,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,19 T | -283,02% |
Dòng tiền tự do | -31,95 T | -13,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
994