Trang chủCSAP • IDX
add
Catur Sentosa Adiprana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
282,00 Rp - 290,00 Rp
Phạm vi một năm
230,00 Rp - 400,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 NT IDR
Số lượng trung bình
79,81 N
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 NT | 2,43% |
Chi phí hoạt động | 695,85 T | 26,31% |
Thu nhập ròng | 45,33 T | -15,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,97 | -17,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,72 T | -28,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,88 T | 5,75% |
Tổng tài sản | 11,99 NT | -2,42% |
Tổng nợ | 8,24 NT | -4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,33 T | -15,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 456,24 T | 507,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,54 T | -69,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -313,97 T | -868,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,73 T | 1.220,89% |
Dòng tiền tự do | -188,09 T | -813,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
8.999