Trang chủCSBBANK • NSE
add
CSB Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
360,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
343,05 ₹ - 372,50 ₹
Phạm vi một năm
287,55 ₹ - 574,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
62,52 T INR
Số lượng trung bình
607,09 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,43 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | 16,94% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,75 | -9,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,29 T | 3,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
CSB Bank Limited is an Indian private sector bank with its headquarters at Thrissur, Kerala, India. The bank has a network of over 785 branches and more than 746 ATMs across India. Wikipedia
Ngày thành lập
26 thg 11, 1920
Trang web
Nhân viên
7.614