Trang chủCSBR • NASDAQ
add
Champions Oncology Inc
5,77 $
Sau giờ giao dịch:(5,20%)+0,30
6,07 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,92 $
Mức chênh lệch một ngày
5,65 $ - 6,02 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 9,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,13 Tr USD
Số lượng trung bình
8,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,56 Tr | -2,82% |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | 33,58% |
Thu nhập ròng | -279,00 N | -106,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,68 | -106,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,00 N | -96,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,13 Tr | 122,58% |
Tổng tài sản | 28,45 Tr | -7,12% |
Tổng nợ | 24,07 Tr | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -279,00 N | -106,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -373,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 N | 66,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 Tr | -410,04% |
Dòng tiền tự do | -1,08 Tr | -17,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
213