Trang chủCSIQ • NASDAQ
add
Canadian Solar Inc
13,64 $
Trước giờ mở cửa:(1,76%)-0,24
13,40 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:27:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 $
Mức chênh lệch một ngày
13,47 $ - 14,17 $
Phạm vi một năm
6,57 $ - 34,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
913,50 Tr USD
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -19,99% |
Chi phí hoạt động | 188,46 Tr | -27,05% |
Thu nhập ròng | -86,34 Tr | -354,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,09 | -417,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,72 Tr | -45,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -23,66% |
Tổng tài sản | 15,17 T | 12,29% |
Tổng nợ | 10,90 T | 16,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,34 Tr | -354,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,03 Tr | -197,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,54 Tr | 52,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,80 Tr | -84,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -239,50 Tr | 57,52% |
Dòng tiền tự do | -350,98 Tr | -73,42% |
Giới thiệu
Canadian Solar Inc. is a global renewable energy company. Headquartered in Kitchener, Ontario, the company manufactures solar PV modules, provides battery energy storage solutions and develops utility-scale solar power and battery energy storage projects. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.113