Trang chủCSN • LON
add
Chesnara Plc
Giá đóng cửa hôm trước
300,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
296,00 GBX - 306,79 GBX
Phạm vi một năm
206,70 GBX - 335,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
704,35 Tr GBP
Số lượng trung bình
926,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,38%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,15 Tr | -7,65% |
Chi phí hoạt động | 16,35 Tr | 47,30% |
Thu nhập ròng | 200,00 N | -88,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | -87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,45 Tr | 133,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 98,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 T | 7,09% |
Tổng tài sản | 14,58 T | 14,28% |
Tổng nợ | 14,01 T | 12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 563,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,00 N | -88,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -135,25 Tr | -1.128,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,00 N | -233,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,95 Tr | 1.390,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,35 Tr | -480,00% |
Dòng tiền tự do | 7,18 Tr | 85,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
377