Trang chủCSOC.A • CVE
add
Canso Select Opportunities Fund
Giá đóng cửa hôm trước
4,15 $
Phạm vi một năm
2,64 $ - 8,94 $
Số lượng trung bình
83,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,04 Tr | 35,94% |
Chi phí hoạt động | 79,75 N | -15,77% |
Thu nhập ròng | 8,44 Tr | 28,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,09 | -5,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,23 Tr | 43,81% |
Tổng tài sản | 58,31 Tr | 43,26% |
Tổng nợ | 3,26 Tr | 116,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 46,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,44 Tr | 28,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,05 N | 100,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,05 N | 100,57% |
Dòng tiền tự do | 6,38 Tr | 38,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web