Trang chủCT9 • FRA
add
Cardiol Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 €
Mức chênh lệch một ngày
1,14 € - 1,25 €
Phạm vi một năm
0,60 € - 1,37 €
Giá trị vốn hóa thị trường
221,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
254,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,03 Tr | -19,61% |
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | 11,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,96 Tr | 20,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,42 Tr | -29,97% |
Tổng tài sản | 23,62 Tr | -25,87% |
Tổng nợ | 5,74 Tr | -19,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -144,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | 11,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,23 Tr | 6,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,09 N | 49,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,55 Tr | -16,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,79 Tr | -33,35% |
Dòng tiền tự do | -11,22 Tr | -316,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18