Trang chủCTKA3 • BVMF
add
Karsten SA
Giá đóng cửa hôm trước
46,95 R$
Phạm vi một năm
31,00 R$ - 50,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
294,50 Tr BRL
Số lượng trung bình
97,00
Tỷ số P/E
4,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
HPK
9,52%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,72 Tr | 2,70% |
Chi phí hoạt động | 78,42 Tr | -1,59% |
Thu nhập ròng | 22,08 Tr | -64,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,82 | -65,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,11 Tr | 15,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,32 Tr | -1,44% |
Tổng tài sản | 736,95 Tr | 4,31% |
Tổng nợ | 660,94 Tr | -5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,08 Tr | -64,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,83 Tr | -63,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,38 Tr | 123,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,30 Tr | 25,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,90 Tr | 2,32% |
Dòng tiền tự do | -15,92 Tr | -179,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
2.400