Trang chủCTM • ASX
add
Centaurus Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,37 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | -43,52% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 51,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -768,95 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 Tr | 52,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,58 Tr | 36,21% |
Tổng tài sản | 50,76 Tr | 28,49% |
Tổng nợ | 5,70 Tr | 39,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 547,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 51,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,18 Tr | 31,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | -12.128,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,09 Tr | 15.078,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,75 Tr | 331,26% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | 21,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
8