Trang chủCTMX • NASDAQ
add
CytomX Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,56 $
Mức chênh lệch một ngày
4,29 $ - 4,47 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 8,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
957,66 Tr USD
Số lượng trung bình
9,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,00 N | -98,26% |
Chi phí hoạt động | 25,80 Tr | 26,36% |
Thu nhập ròng | -26,51 Tr | -240,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,00 N | -8.169,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | -195,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,62 Tr | -236,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,05 Tr | 36,20% |
Tổng tài sản | 151,57 Tr | 25,75% |
Tổng nợ | 52,56 Tr | -56,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,51 Tr | -240,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,24 Tr | -16,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,42 Tr | -195,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,64 Tr | 640,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,02 Tr | -732,77% |
Dòng tiền tự do | -8,26 Tr | 59,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69