Trang chủCTN • ASX
add
Catalina Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,067 $
Mức chênh lệch một ngày
0,061 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 386,13 N | -51,16% |
Thu nhập ròng | -386,73 N | 50,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,88 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -384,08 N | 52,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 Tr | 40,33% |
Tổng tài sản | 9,06 Tr | 67,72% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -386,73 N | 50,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -355,02 N | -172,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,49 N | -156,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 591,47 N | 17.419,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,04 N | 29,22% |
Dòng tiền tự do | -736,54 N | -8,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web