Trang chủCTN • CVE
add
Centurion Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
955,87 N CAD
Số lượng trung bình
23,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 88,36 N | 4,20% |
Thu nhập ròng | -152,78 N | -13,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,24 N | -4,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,22 N | 32,43% |
Tổng tài sản | 190,19 N | -4,74% |
Tổng nợ | 2,37 Tr | 7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -113,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,78 N | -13,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,11 N | -2.193,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 241,19 N | 1.507,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,08 N | 123,06% |
Dòng tiền tự do | -174,77 N | -311,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web