Trang chủCTP • ASX
add
Central Petroleum Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,089 $
Mức chênh lệch một ngày
0,087 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
15,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,06 Tr | 17,26% |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 206,71% |
Thu nhập ròng | -850,50 N | -211,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,69 | -195,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,51 Tr | 2,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,36 Tr | 25,69% |
Tổng tài sản | 108,58 Tr | 4,49% |
Tổng nợ | 69,56 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 751,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -850,50 N | -211,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 Tr | 7,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 Tr | 43,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,50 N | 82,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 942,00 N | 215,58% |
Dòng tiền tự do | 2,07 Tr | 70,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
82