Trang chủCTQ • ASX
add
Careteq Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
806,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,50 N | -17,99% |
Chi phí hoạt động | 307,23 N | 18,82% |
Thu nhập ròng | -138,97 N | -85,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -544,92 | -125,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -379,03 N | -21,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 681,80 N | -19,48% |
Tổng tài sản | 4,44 Tr | -21,97% |
Tổng nợ | 3,20 Tr | -32,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -138,97 N | -85,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,01 N | 39,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,34 N | -115,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,38 N | 94,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,12 N | 10,04% |
Dòng tiền tự do | -291,32 N | -28,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web