Trang chủCTX • TSE
add
Crescita Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
63,30 N
Tỷ số P/E
30,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,96 Tr | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | -2,33% |
Thu nhập ròng | -711,00 N | -338,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,94 | -408,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,00 N | -68,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 Tr | -7,54% |
Tổng tài sản | 20,33 Tr | -6,65% |
Tổng nợ | 4,75 Tr | -20,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -711,00 N | -338,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 416,00 N | -69,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 84,00 N | 123,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,00 N | 10,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 269,00 N | -67,78% |
Dòng tiền tự do | 335,88 N | -72,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
75