Trang chủCTZ • CVE
add
NamSys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,10 N
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 Tr | 9,90% |
Chi phí hoạt động | 424,31 N | -7,26% |
Thu nhập ròng | 657,01 N | -6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,79 | -14,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 943,08 N | 16,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,19 Tr | 26,96% |
Tổng tài sản | 12,82 Tr | 23,12% |
Tổng nợ | 1,55 Tr | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 657,01 N | -6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 Tr | 63,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 N | 49,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -186,49 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 954,86 N | 37,68% |
Dòng tiền tự do | 1,12 Tr | 98,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web