Trang chủCU • TSE
add
Canadian Utilities Ltd Class A
Giá đóng cửa hôm trước
48,88 $
Mức chênh lệch một ngày
48,82 $ - 49,73 $
Phạm vi một năm
34,11 $ - 49,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,21 T CAD
Số lượng trung bình
598,96 N
Tỷ số P/E
321,55
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 971,00 Tr | -1,02% |
Chi phí hoạt động | 417,00 Tr | 1,46% |
Thu nhập ròng | -328,00 Tr | -300,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,78 | -302,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | -2,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 379,00 Tr | -7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 923,00 Tr | 132,49% |
Tổng tài sản | 24,54 T | 3,15% |
Tổng nợ | 17,94 T | 7,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -328,00 Tr | -300,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,00 Tr | -1,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -483,00 Tr | 4,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,00 Tr | 95,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,00 Tr | 107,91% |
Dòng tiền tự do | -165,88 Tr | 24,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.632