Trang chủCUK • NYSE
add
Carnival PLC
26,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,42%)+0,11
26,61 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:09:33 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,77 $
Mức chênh lệch một ngày
25,96 $ - 26,66 $
Phạm vi một năm
13,65 $ - 33,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,71 T USD
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 T | 7,05% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 3,92% |
Thu nhập ròng | 602,50 Tr | -12,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,22 | -18,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 820,00 Tr | 20,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,00 Tr | 37,28% |
Tổng tài sản | 16,57 T | 21,86% |
Tổng nợ | 12,80 T | 10,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 602,50 Tr | -12,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 818,00 Tr | 12,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,50 Tr | -16,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -591,00 Tr | 1,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,00 Tr | 33,99% |
Dòng tiền tự do | 438,38 Tr | 13,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
114.000