Trang chủCURN • SWX
add
Curatis Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
21,10 CHF - 22,50 CHF
Phạm vi một năm
9,14 CHF - 27,90 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
115,97 Tr CHF
Số lượng trung bình
3,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 Tr | 13,02% |
Chi phí hoạt động | 901,50 N | 13,47% |
Thu nhập ròng | -125,50 N | 47,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,52 | 53,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,00 N | 79,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -38,06% |
Tổng tài sản | 55,96 Tr | 0,76% |
Tổng nợ | 9,88 Tr | -0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,50 N | 47,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -127,50 N | 4,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -609,50 N | -130,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 648,50 N | 808,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -89,00 N | 60,36% |
Dòng tiền tự do | -546,38 N | -155,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
9