Trang chủCUS0 • FRA
add
Curis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Mức chênh lệch một ngày
0,46 € - 0,46 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 2,38 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,11 Tr USD
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | -65,98% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | -11,63% |
Thu nhập ròng | 19,36 Tr | 301,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,70 N | 691,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,50 | 55,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,53 Tr | 16,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,06 Tr | -74,69% |
Tổng tài sản | 19,97 Tr | -51,62% |
Tổng nợ | 14,50 Tr | -69,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -164,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,36 Tr | 301,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,37 Tr | 31,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,50 Tr | 684,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,00 N | -101,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,99 Tr | -365,58% |
Dòng tiền tự do | 58,50 N | 100,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22