Trang chủCUSAN • IST
add
Cuhadaroglu Metal Sanayi ve Pazarlama AS
Giá đóng cửa hôm trước
24,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
24,26 ₺ - 26,38 ₺
Phạm vi một năm
18,16 ₺ - 40,84 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T TRY
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 890,73 Tr | -0,32% |
Chi phí hoạt động | 278,46 Tr | -38,64% |
Thu nhập ròng | -186,27 Tr | -86,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,91 | -86,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -72,66 Tr | 81,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,69 Tr | -50,47% |
Tổng tài sản | 5,51 T | -1,10% |
Tổng nợ | 4,84 T | 8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 662,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,27 Tr | -86,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,01 Tr | -31,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -465,48 Tr | -4,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 524,43 Tr | 323,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 234,19 Tr | 149,44% |
Dòng tiền tự do | -475,55 Tr | 30,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
587