Trang chủCUU • CVE
add
Copper Fox Metals Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
375,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
150,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 244,10 N | 2,03% |
Thu nhập ròng | -242,86 N | -2,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -243,07 N | -3,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,73 N | 93,65% |
Tổng tài sản | 86,95 Tr | 2,16% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 32,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 586,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -242,86 N | -2,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -361,50 N | -141,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 Tr | -134,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 812,75 N | 15.125,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -379,51 N | 39,45% |
Dòng tiền tự do | -994,65 N | -65,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web