Trang chủCUV • ASX
add
Clinuvel Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,74 $
Mức chênh lệch một ngày
9,00 $ - 9,73 $
Phạm vi một năm
9,00 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
452,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
101,94 N
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,47 Tr | 3,60% |
Chi phí hoạt động | 9,42 Tr | 15,53% |
Thu nhập ròng | 5,22 Tr | -25,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,28 | -28,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,01 Tr | -16,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,00 Tr | 17,55% |
Tổng tài sản | 269,70 Tr | 14,18% |
Tổng nợ | 20,68 Tr | 9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,22 Tr | -25,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,26 Tr | -4,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -462,59 N | 96,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | 7,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,06 Tr | 144,17% |
Dòng tiền tự do | 4,12 Tr | -21,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
16