Trang chủCV • NASDAQ
add
CapsoVision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,65 $
Mức chênh lệch một ngày
6,50 $ - 7,50 $
Phạm vi một năm
3,45 $ - 15,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
370,80 Tr USD
Số lượng trung bình
472,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 Tr | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 9,26 Tr | 45,40% |
Thu nhập ròng | -7,39 Tr | -59,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -188,72 | -40,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,25 Tr | -58,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,11 Tr | 8,51% |
Tổng tài sản | 18,16 Tr | 8,10% |
Tổng nợ | 4,90 Tr | 82,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -83,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -102,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,39 Tr | -59,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,69 Tr | -42,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,00 N | -99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,68 Tr | -1.498,96% |
Dòng tiền tự do | -4,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
99