Trang chủCVB • ASX
add
Curvebeam AI Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
447,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 Tr | 1,13% |
Chi phí hoạt động | 5,41 Tr | -11,64% |
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | 6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -198,41 | 7,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,80 Tr | 12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,02 Tr | -54,51% |
Tổng tài sản | 61,76 Tr | -7,41% |
Tổng nợ | 25,19 Tr | -2,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,92 Tr | 6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | 15,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,64 Tr | -45,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -508,22 N | -142,36% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | 14,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
50