Trang chủCVKMD • IST
add
Cvk Maden Isletmeleri Snyi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
32,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
32,00 ₺ - 34,98 ₺
Phạm vi một năm
9,48 ₺ - 49,04 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
46,93 T TRY
Số lượng trung bình
39,59 Tr
Tỷ số P/E
286,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 878,21 Tr | -19,25% |
Chi phí hoạt động | 81,07 Tr | -64,14% |
Thu nhập ròng | -250,90 Tr | -131,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,57 | -139,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,09 Tr | -18,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 391,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | 61,57% |
Tổng tài sản | 22,04 T | 12,24% |
Tổng nợ | 12,72 T | 20,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -250,90 Tr | -131,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 838,01 Tr | -90,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,99 Tr | 57,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -554,32 Tr | 93,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,16 Tr | 87,20% |
Dòng tiền tự do | 640,74 Tr | -61,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
305