Trang chủCVN • ASX
add
Carnarvon Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,099 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,083 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
187,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 612,00 N | -15,12% |
Thu nhập ròng | -904,00 N | -126,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -894,50 N | -12,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,30 Tr | -47,51% |
Tổng tài sản | 274,52 Tr | -0,80% |
Tổng nợ | 4,72 Tr | 45,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -904,00 N | -126,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,50 N | -88,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,00 Tr | -5.696,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,92 Tr | -1.237,19% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 13,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
7