Trang chủCVV • NASDAQ
add
CVD Equipment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,54 $
Phạm vi một năm
2,46 $ - 6,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,69 Tr USD
Số lượng trung bình
434,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 Tr | -33,23% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | 13,14% |
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -1.060,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,62 | -1.539,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -774,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,73 Tr | -30,67% |
Tổng tài sản | 27,51 Tr | -13,18% |
Tổng nợ | 2,78 Tr | -55,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,27 Tr | -1.060,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 397,00 N | -82,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | -99,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,00 N | -4,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 376,00 N | -85,50% |
Dòng tiền tự do | 433,12 N | -82,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
118