Trang chủCVW • ASX
add
Clearview Wealth Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
397,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
377,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,18 Tr | 24,61% |
Chi phí hoạt động | 6,87 Tr | 45,23% |
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | -46,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -56,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,04 Tr | -39,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,59 Tr | 100,06% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -63,50% |
Tổng nợ | 687,48 Tr | -72,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 348,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 616,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | -46,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,52 Tr | 297,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 Tr | -106,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,05 Tr | -68,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,78 Tr | -1.895,14% |
Dòng tiền tự do | 577,56 N | -91,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web