Trang chủCWCO • NASDAQ
add
Consolidated Water Co Ltd
33,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,99 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,09 $
Mức chênh lệch một ngày
32,17 $ - 34,09 $
Phạm vi một năm
22,69 $ - 39,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
542,62 Tr USD
Số lượng trung bình
173,55 N
Tỷ số P/E
29,25
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,65 Tr | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 7,59 Tr | 2,46% |
Thu nhập ròng | 2,92 Tr | 100,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | 91,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | 742,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,44 Tr | 61,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,79 Tr | 24,60% |
Tổng tài sản | 257,57 Tr | 5,86% |
Tổng nợ | 30,89 Tr | 10,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,92 Tr | 100,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,78 Tr | 879,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,39 Tr | 20,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,17 Tr | -73,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 233,74 N | 104,23% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | 142,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
293