Trang chủCWD • NASDAQ
add
CaliberCos Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 48,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 Tr USD
Số lượng trung bình
70,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 Tr | -52,49% |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | 15,56% |
Thu nhập ròng | -7,72 Tr | 32,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -187,09 | -42,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -969,00 N | 77,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | 19,71% |
Tổng tài sản | 135,40 Tr | 28,29% |
Tổng nợ | 109,16 Tr | 15,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,72 Tr | 32,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,54 Tr | -702,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,62 Tr | -25,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,79 Tr | -28,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,37 Tr | -1.028,46% |
Dòng tiền tự do | -4,39 Tr | -107,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
81