Trang chủCWGL • OTCMKTS
add
Crimson Wine Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 $
Mức chênh lệch một ngày
4,50 $ - 4,60 $
Phạm vi một năm
3,98 $ - 5,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,64 Tr USD
Số lượng trung bình
16,34 N
Tỷ số P/E
151,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,31 Tr | -11,31% |
Chi phí hoạt động | 8,28 Tr | -2,59% |
Thu nhập ròng | 737,00 N | -44,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | -36,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 Tr | -14,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,60 Tr | -16,89% |
Tổng tài sản | 215,48 Tr | -1,23% |
Tổng nợ | 28,71 Tr | -9,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 737,00 N | -44,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -845,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -966,00 N | 65,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -285,00 N | 61,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,97 Tr | 10,05% |
Dòng tiền tự do | -13,92 Tr | -370,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
175