Trang chủCXAIW • NASDAQ
add
CXApp
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 Tr USD
Số lượng trung bình
61,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 Tr | -38,47% |
Chi phí hoạt động | 4,64 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | -5,56 Tr | -39,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -544,13 | -127,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,06 Tr | -23,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 Tr | 127,48% |
Tổng tài sản | 32,43 Tr | 1,97% |
Tổng nợ | 18,45 Tr | 13,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,56 Tr | -39,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,63 Tr | -34,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,65 Tr | 285,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,01 Tr | 3.076,73% |
Dòng tiền tự do | -5,74 Tr | -282,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Nhân viên
41