Trang chủCXT • NYSE
add
Crane NXT Co
40,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,19 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:31 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
41,83 $
Mức chênh lệch một ngày
39,30 $ - 42,04 $
Phạm vi một năm
39,23 $ - 69,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 T USD
Số lượng trung bình
759,29 N
Tỷ số P/E
16,06
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 476,90 Tr | 19,49% |
Chi phí hoạt động | 114,30 Tr | 11,08% |
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -16,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,06 | -30,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 5,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,80 Tr | 15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,80 Tr | 41,01% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 30,58% |
Tổng nợ | 1,86 T | 40,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -16,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,80 Tr | 30,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,30 Tr | -828,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,30 Tr | 230,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,40 Tr | 8.666,67% |
Dòng tiền tự do | 106,91 Tr | 11,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1855
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.800