Trang chủCYB • ASX
add
Aucyber Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Phạm vi một năm
0,054 $ - 0,098 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 Tr | -23,90% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -39,00% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | 87,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,20 | 83,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,59 N | 96,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | -60,78% |
Tổng tài sản | 12,08 Tr | -63,83% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | -32,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | 87,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -504,78 N | 64,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | -122,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -428,80 N | 11,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -983,58 N | 41,54% |
Dòng tiền tự do | 379,59 N | 315,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64