Trang chủCYCUW • NASDAQ
add
Cycurion Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 Tr USD
Số lượng trung bình
12,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 Tr | -13,10% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | -555,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,11 | -624,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 Tr | 13.464,70% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | 17,21 Tr | -22,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | -555,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,00 N | 0,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 4.691,74% |
Dòng tiền tự do | -9,93 Tr | -394,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
46