Trang chủCYG • CVE
add
Cygnus Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
110,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,95 Tr | 214,01% |
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | -301,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -483,77 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,69 Tr | -223,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,35 Tr | -10,21% |
Tổng tài sản | 90,80 Tr | 15,12% |
Tổng nợ | 6,77 Tr | -8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | -301,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,89 Tr | -979,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,02 Tr | -418,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,90 Tr | -143,19% |
Dòng tiền tự do | -3,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22